STT 
Họ tên 
Trường học 
Điểm 
TG 
1Trịnh Sơn TùngTH Nam Trung Yên1011.656
2Đỗ Hải YếnTH Thị Trấn1011.863
3nguyễn gia báchTiểu học Thụy Phương1012.45
4Nguyễn Đình KiênTiểu học Hải Bối1012.753
5Đào Nhật MinhTH Vân Phúc1012.84
6Phan Hữu Duy HưngTH Sài Sơn B1012.86
7Nguyễn Nhật MinhTH Tiền Phong A1012.876
8Phan Nhật AnhTH Tiền Phong A1012.96
9Lê Anh ThưTH Nguyễn Bá Ngọc1012.97
10Đặng Tuấn NghĩaTH Vân Phúc1012.996
11đặng hải giaoTiểu học Thạch Xá1013.07
12Đoàn Duy KhánhTH Trung Giã A1013.176
13Lê Bùi NGuyên GiápTH Văn Khê B1013.31
14Phan Đức AnhTH Tiền Phong A1013.326
15Nguyễn Bảo TrangTH Mê Linh1013.35
16Hoàng Cao ThắngTH Trung tâm nghiên cứu Bò & Đồng cỏ1013.523
17Phạm Đức GiàuTH Tiền Phong A1013.69
18Lê Gia HưngTH Trung Giã A1013.86
19Nguyễn Tiến PhúcTH Tiền Phong A1013.896
20Lê Duy Tuấn NamTH Văn Khê B1013.966
Trường học 
Số lượng TS 
TH Dịch Vọng B1377
TH Mai Động1292
TH Tiền Phong A1277
TH Thanh Trì1179
TH Chu Văn An1138
TH Vĩnh Hưng1091
TH Giáp Bát1079
TH Trung Giã A1039
TH Tân Mai991
TH Định Công925
Page 1 of 58 (578 items)Prev[1]234567565758Next
v
v
v
v
Họ và tên 
Trường học 
Ngày thi 
Thời gian thi(Phút) 
Thời gian bắt đâu 
Thời gian hoàn thành 
Điểm 
# 
Chưa có kế hoạch nào !